Pivot points là một trong những công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ nhưng thường bị nhiều nhà giao dịch mới bỏ qua hoặc sử dụng sai cách. Bạn có bao giờ cảm thấy lạc lõng giữa biến động thị trường, không chắc chắn đâu là điểm vào lệnh hợp lý hay đâu là ngưỡng chốt lời tiềm năng? Việc thiếu một hệ thống tham chiếu rõ ràng thường dẫn đến các quyết định giao dịch cảm tính và thiếu hiệu quả. Bài viết này, với sự chia sẻ từ Vũ Văn Có – chuyên viên TVĐT tại VPS, sẽ là hướng dẫn toàn diện, giúp bạn làm chủ chỉ báo pivot points và biến nó thành lợi thế cạnh tranh sắc bén. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp để xác định các vùng giá quan trọng một cách khách quan, hãy cùng khám phá cách mà các nhà giao dịch chuyên nghiệp tại các nền tảng như Mở tài khoản VPS đang áp dụng công cụ này.
Chỉ báo pivot points là gì và tầm quan trọng trong phân tích kỹ thuật

Chỉ báo pivot points là một công cụ phân tích kỹ thuật thuộc nhóm chỉ báo đi trước (leading indicator), được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trong một khung thời gian nhất định. Các mức này được tính toán dựa trên dữ liệu giá của phiên giao dịch trước đó, bao gồm giá cao nhất (High), giá thấp nhất (Low), và giá đóng cửa (Close). Nó cung cấp một bộ khung khách quan về các vùng giá mà tại đó, tâm lý thị trường có thể thay đổi.
Tầm quan trọng của pivot points không chỉ nằm ở việc vạch ra các đường kẻ trên biểu đồ. Sâu xa hơn, nó phản ánh điểm cân bằng của thị trường. Điểm Pivot trung tâm (PP) chính là mức giá mà tại đó, lực mua và lực bán được xem là tương đương. Nếu giá giao dịch phía trên điểm PP, tâm lý thị trường có xu hướng lạc quan (bullish). Ngược lại, khi giá di chuyển bên dưới điểm PP, phe bán (bearish) đang chiếm ưu thế. Sự đơn giản nhưng sâu sắc này giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan nhanh chóng về bối cảnh thị trường.
Hơn nữa, vì được tính toán từ một công thức cố định và được hàng triệu nhà giao dịch trên toàn thế giới sử dụng, pivot points tạo ra một hiệu ứng “lời tiên tri tự ứng nghiệm”. Khi nhiều người cùng nhìn vào một mức hỗ trợ hoặc kháng cự, họ có xu hướng hành động giống nhau tại đó (đặt lệnh mua, bán hoặc chốt lời), khiến cho các mức này càng trở nên quan trọng và đáng tin cậy. Đây chính là sức mạnh cộng hưởng mà không nhiều chỉ báo có được.
- Xác định xu hướng thị trường: Giúp nhận diện nhanh chóng thị trường đang trong trạng thái tăng giá, giảm giá hay đi ngang.
- Tìm kiếm các mức hỗ trợ và kháng cự: Cung cấp các vùng giá cụ thể để lên kế hoạch vào lệnh, chốt lời, hoặc cắt lỗ.
- Đo lường tâm lý thị trường: Phản ánh sự thay đổi trong tâm lý của đám đông qua từng phiên giao dịch.
- Tăng tính khách quan: Loại bỏ yếu tố cảm tính khi xác định các ngưỡng giá quan trọng, dựa hoàn toàn vào dữ liệu toán học.
- Nền tảng xây dựng chiến lược: Là cơ sở để phát triển các chiến lược giao dịch từ lướt sóng, giao dịch trong ngày đến giao dịch theo xu hướng.
Hướng dẫn tính toán và sử dụng công cụ pivot points
Về cơ bản, việc tính toán pivot points dựa trên một công thức toán học đơn giản từ dữ liệu của phiên trước (ngày, tuần, hoặc tháng). Mặc dù hầu hết các nền tảng giao dịch hiện đại đều tự động hóa quá trình này, việc hiểu rõ cách tính sẽ giúp bạn nắm bắt được bản chất và logic đằng sau mỗi đường kẻ trên biểu đồ.
Công thức tính toán cho loại pivot points tiêu chuẩn, phổ biến nhất, được thực hiện như sau:
- Điểm Pivot trung tâm (PP): (Giá cao nhất + Giá thấp nhất + Giá đóng cửa) / 3
- Mức kháng cự 1 (R1): (2 * PP) – Giá thấp nhất
- Mức hỗ trợ 1 (S1): (2 * PP) – Giá cao nhất
- Mức kháng cự 2 (R2): PP + (Giá cao nhất – Giá thấp nhất)
- Mức hỗ trợ 2 (S2): PP – (Giá cao nhất – Giá thấp nhất)
- Mức kháng cự 3 (R3): Giá cao nhất + 2 * (PP – Giá thấp nhất)
- Mức hỗ trợ 3 (S3): Giá thấp nhất – 2 * (Giá cao nhất – PP)
Để sử dụng công cụ này trên các nền tảng giao dịch như TradingView hoặc các ứng dụng của công ty chứng khoán, bạn chỉ cần vào mục “Các chỉ báo” (Indicators) và tìm kiếm “Pivot Points Standard”. Chỉ báo sẽ tự động được thêm vào biểu đồ của bạn và tính toán các mức cần thiết. Bạn có thể tùy chỉnh khung thời gian tính toán (ví dụ: Daily pivots cho giao dịch trong ngày, Weekly pivots cho giao dịch trong tuần) để phù hợp với chiến lược của mình. Khi các đường pivot, hỗ trợ, và kháng cự đã hiện ra, chúng sẽ đóng vai trò là các mốc tham chiếu quan trọng cho các quyết định giao dịch trong phiên hiện tại.
Các loại pivot points phổ biến và cách áp dụng hiệu quả
Mặc dù công thức tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, nhiều biến thể của pivot points đã được phát triển để phục vụ cho các phong cách giao dịch và điều kiện thị trường khác nhau. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn công cụ phù hợp nhất với chiến lược của mình, một yếu tố quan trọng mà tôi, Vũ Văn Có, luôn nhấn mạnh với các nhà đầu tư tại VPS.
Pivot points tiêu chuẩn (standard pivot points)
Đây là loại pivot points nguyên bản và được sử dụng phổ biến nhất. Công thức tính toán tập trung vào việc lấy trung bình cộng của giá cao, thấp và đóng cửa của phiên trước để xác định điểm cân bằng (PP). Các mức hỗ trợ và kháng cự sau đó được triển khai một cách đối xứng quanh điểm PP này. Sự đơn giản và tính phổ biến cao chính là ưu điểm lớn nhất của nó.
Pivot points tiêu chuẩn hoạt động hiệu quả nhất trong các thị trường có tính thanh khoản cao và biến động ổn định. Nó cung cấp một cái nhìn cân bằng, không thiên vị về các vùng giá tiềm năng. Đây là lựa chọn mặc định và an toàn cho hầu hết các nhà giao dịch, đặc biệt là những người mới bắt đầu làm quen với phương pháp này. Nó phù hợp cho cả giao dịch trong ngày và giao dịch theo xu hướng dài hơn.
Pivot points fibonacci
Loại pivot points này kết hợp nguyên tắc tính điểm PP tiêu chuẩn với các tỷ lệ Fibonacci kinh điển. Sau khi xác định điểm PP, các mức hỗ trợ và kháng cự không được tính theo công thức đối xứng thông thường. Thay vào đó, chúng được xác định bằng cách nhân phạm vi giao dịch của phiên trước (Giá cao nhất – Giá thấp nhất) với các tỷ lệ Fibonacci (như 0.382, 0.618, và 1.0) rồi cộng hoặc trừ vào điểm PP.
Pivot points Fibonacci đặc biệt hữu ích trong các thị trường có xu hướng rõ ràng. Các mức Fibonacci hoạt động như những điểm thoái lui (retracement) tự nhiên, nơi giá có thể tạm dừng hoặc đảo chiều trong một xu hướng lớn. Nhà giao dịch theo xu hướng thường sử dụng các mức này để tìm điểm vào lệnh thuận xu hướng sau các đợt điều chỉnh giá.
Pivot points camarilla

Công thức Camarilla được phát triển bởi Nick Scott, một nhà giao dịch trái phiếu thành công. Nó sử dụng cùng dữ liệu đầu vào nhưng áp dụng một hệ số nhân khác biệt, tạo ra các mức hỗ trợ (S) và kháng cự (R) gần với giá hiện tại hơn so với các loại pivot khác. Cụ thể, nó tạo ra 8 mức (4 R và 4 S) được thiết kế cho các chiến lược giao dịch cụ thể.
Điểm đặc biệt của Camarilla là sự tập trung vào các mức S3, R3, S4, và R4. Chiến lược phổ biến nhất là giao dịch đảo chiều khi giá tiếp cận S3 hoặc R3 (mua tại S3, bán tại R3) và giao dịch phá vỡ (breakout) khi giá vượt qua S4 hoặc R4. Do các mức này gần nhau, Camarilla rất được ưa chuộng bởi các nhà giao dịch lướt sóng (scalpers) và giao dịch trong ngày, những người tìm kiếm nhiều cơ hội trong các biến động nhỏ.
Pivot points woodie và demark
Pivot points Woodie và DeMark là hai biến thể khác mang những triết lý riêng. Công thức của Woodie đặt trọng số lớn hơn vào giá đóng cửa của phiên trước, với lập luận rằng đây là mức giá quan trọng nhất. Điều này làm cho điểm PP của Woodie phản ứng nhanh hơn với thông tin cuối ngày. Nó phù hợp với những ai tin rằng giá đóng cửa chứa đựng nhiều thông tin nhất về tâm lý thị trường.
Trong khi đó, pivot points DeMark có cách tiếp cận hoàn toàn khác. Nó không sử dụng giá đóng cửa của phiên trước. Thay vào đó, việc tính toán dựa trên mối quan hệ giữa giá mở cửa và giá đóng cửa. Kết quả là chỉ có một mức hỗ trợ và một mức kháng cự được xác định. DeMark được thiết kế để tìm kiếm các điểm kiệt sức của xu hướng và dự báo các vùng đảo chiều tiềm năng.
Khi nào nên sử dụng loại pivot points nào?
Lựa chọn loại pivot points phụ thuộc vào phong cách giao dịch và bối cảnh thị trường hiện tại. Không có một loại nào là “tốt nhất” cho mọi tình huống. Dưới đây là một số gợi ý để bạn có thể bắt đầu lựa chọn công cụ phù hợp:
- Thị trường ổn định, thanh khoản cao: Sử dụng Pivot Points Tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn an toàn và cân bằng, cung cấp các mức tham chiếu đáng tin cậy.
- Thị trường có xu hướng mạnh: Sử dụng Pivot Points Fibonacci. Các mức thoái lui Fibonacci sẽ giúp bạn xác định các điểm vào lệnh thuận xu hướng tốt hơn.
- Giao dịch trong ngày, lướt sóng (scalping) hoặc thị trường đi ngang (ranging): Sử dụng Pivot Points Camarilla. Các mức hỗ trợ, kháng cự gần nhau cung cấp nhiều tín hiệu giao dịch trong thời gian ngắn.
- Tìm kiếm tín hiệu phản ứng nhanh hoặc tín hiệu đảo chiều: Cân nhắc sử dụng Woodie (phản ứng nhanh với giá đóng cửa) hoặc DeMark (tập trung vào khả năng đảo chiều).
Lời khuyên tốt nhất là hãy thử nghiệm các loại pivot points khác nhau trên một tài khoản demo, chẳng hạn như tài khoản được hỗ trợ khi Mở tài khoản VPS, để xem loại nào phù hợp nhất với phương pháp và tâm lý giao dịch của cá nhân bạn.
Xây dựng chiến lược giao dịch với chỉ báo pivot points
Chỉ báo pivot points không chỉ là các đường kẻ tham khảo, nó là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược giao dịch có hệ thống. Các chiến lược này chủ yếu xoay quanh hai hành động giá cơ bản: giá bật lại từ một mức pivot (bounce) hoặc giá phá vỡ qua một mức pivot (breakout). Mỗi chiến lược đều yêu cầu một kế hoạch rõ ràng về điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời.
Dưới đây là một số chiến lược giao dịch phổ biến và hiệu quả mà bạn có thể áp dụng:
- Giao dịch theo cú bật (Pivot Bounce): Đây là chiến lược cơ bản nhất. Khi thị trường đang trong trạng thái không có xu hướng rõ ràng (đi ngang), các mức hỗ trợ (S1, S2) và kháng cự (R1, R2) hoạt động như những ranh giới của một phạm vi giá. Nhà giao dịch sẽ tìm kiếm cơ hội mua khi giá chạm một mức hỗ trợ và có dấu hiệu bật lên (ví dụ: nến rút chân). Ngược lại, họ sẽ bán khi giá chạm một mức kháng cự và có dấu hiệu đi xuống. Lệnh cắt lỗ thường được đặt ngay bên dưới mức hỗ trợ (cho lệnh mua) hoặc ngay bên trên mức kháng cự (cho lệnh bán).
- Giao dịch phá vỡ (Pivot Breakout): Khi thị trường có xu hướng mạnh, giá có thể phá vỡ qua các mức hỗ trợ hoặc kháng cự. Một cú phá vỡ dứt khoát qua mức R1 thường là tín hiệu cho thấy phe mua đang rất mạnh, mở ra cơ hội mua vào với mục tiêu là R2. Tương tự, một cú phá vỡ xuống dưới S1 cho thấy áp lực bán lớn, là tín hiệu để bán ra với mục tiêu là S2. Để tránh “phá vỡ giả”, nhà giao dịch thường đợi nến đóng cửa hoàn toàn bên trên/dưới mức pivot trước khi vào lệnh.
- Sử dụng điểm Pivot trung tâm làm bộ lọc xu hướng: Điểm PP có thể được dùng như một chỉ báo đơn giản về tâm lý thị trường trong ngày. Nếu giá mở cửa và giao dịch liên tục trên điểm PP, xu hướng chung được coi là tăng. Lúc này, bạn chỉ nên ưu tiên tìm kiếm các tín hiệu mua. Ngược lại, nếu giá giao dịch dưới điểm PP, xu hướng được coi là giảm và bạn nên tập trung vào các tín hiệu bán.
- Kết hợp với các chỉ báo khác (Confluence): Đây là cách các nhà giao dịch chuyên nghiệp sử dụng pivot points. Một tín hiệu sẽ trở nên đáng tin cậy hơn rất nhiều khi nó được xác nhận bởi nhiều yếu tố. Ví dụ, nếu giá bật lên từ mức hỗ trợ S1, đồng thời chỉ báo RSI đang ở vùng quá bán và có một đường trung bình động (MA) hỗ trợ ngay tại đó, tín hiệu mua này có xác suất thành công cao hơn nhiều.
Ưu, nhược điểm và lưu ý quan trọng khi giao dịch bằng pivot points

Giống như bất kỳ công cụ phân tích kỹ thuật nào khác, pivot points cũng có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Việc hiểu rõ cả hai mặt của vấn đề sẽ giúp bạn sử dụng chỉ báo này một cách thực tế và hiệu quả hơn, tránh được những kỳ vọng phi thực tế. Dưới đây là tổng hợp các ưu, nhược điểm và những lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ.
Ưu điểm của Pivot Points:
- Tính khách quan cao: Các mức pivot được tính toán dựa trên công thức toán học cố định, giúp loại bỏ hoàn toàn sự chủ quan và cảm tính trong việc xác định các ngưỡng hỗ trợ, kháng cự.
- Là chỉ báo đi trước (Leading): Pivot points dự báo các mức giá tiềm năng cho phiên giao dịch hiện tại dựa trên dữ liệu của phiên trước, giúp nhà giao dịch lên kế hoạch trước thay vì chỉ phản ứng với diễn biến đã xảy ra.
- Tính phổ biến: Vì được rất nhiều nhà giao dịch trên thế giới sử dụng, các mức pivot thường trở thành các ngưỡng tâm lý quan trọng, tạo ra hiệu ứng “lời tiên tri tự ứng nghiệm”.
- Đa dụng: Chỉ báo này có thể áp dụng trên nhiều thị trường khác nhau (chứng khoán, ngoại hối, hàng hóa) và trên nhiều khung thời gian, từ giao dịch trong ngày đến giao dịch theo tuần.
Nhược điểm của Pivot Points:
- Tính tĩnh: Các mức pivot được cố định trong suốt một phiên giao dịch (ngày, tuần). Chúng không thể tự điều chỉnh theo các tin tức bất ngờ hoặc các biến động mạnh trong phiên.
- Không phải lúc nào cũng chính xác: Trong những thị trường có xu hướng rất mạnh hoặc biến động hỗn loạn, giá có thể dễ dàng xuyên qua các mức pivot mà không có phản ứng đáng kể.
- Gây nhiễu biểu đồ: Với nhiều mức hỗ trợ và kháng cự, biểu đồ của bạn có thể trở nên rối rắm, dẫn đến tình trạng “phân tích quá mức” (analysis paralysis).
- Cần sự kết hợp: Việc chỉ dựa vào pivot points đơn lẻ để ra quyết định giao dịch là rất rủi ro. Nó hoạt động hiệu quả nhất khi được sử dụng như một phần của một hệ thống giao dịch hoàn chỉnh.
Một lưu ý quan trọng khi sử dụng pivot points là phải luôn có một chiến lược quản lý rủi ro chặt chẽ. Đừng bao giờ vào lệnh mà không xác định trước điểm cắt lỗ. Hơn nữa, hãy luôn xem xét bối cảnh thị trường chung. Pivot points sẽ phát huy tác dụng tốt nhất trong điều kiện thị trường bình thường, không có các sự kiện tin tức lớn gây biến động bất thường.
Kết luận
Qua hướng dẫn chi tiết này, chúng ta đã cùng nhau “bóc tách” các lớp ý nghĩa của chỉ báo pivot points, từ định nghĩa cơ bản, cách tính toán cho đến việc ứng dụng vào các chiến lược giao dịch thực tế. Rõ ràng, pivot points không chỉ là những đường kẻ vô tri trên biểu đồ. Chúng là một bộ khung logic, một tấm bản đồ khách quan giúp định vị các vùng giá quan trọng, nơi cán cân cung cầu có thể thay đổi, từ đó giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định một cách tự tin và có hệ thống hơn.
Mục đích cuối cùng của bài viết này là trang bị cho bạn một công cụ mạnh mẽ để loại bỏ yếu tố cảm tính và nâng cao tính kỷ luật trong giao dịch. Bằng cách hiểu rõ các loại pivot points khác nhau và biết khi nào nên sử dụng chúng, bạn có thể tùy chỉnh phương pháp của mình cho phù hợp với từng điều kiện thị trường. Hãy nhớ rằng, chìa khóa thành công không nằm ở việc tìm kiếm một “chén thánh”, mà là ở việc kết hợp nhuần nhuyễn các công cụ phân tích và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc quản lý rủi ro.
Nếu bạn muốn bắt đầu hành trình áp dụng pivot points và các công cụ phân tích kỹ thuật chuyên sâu khác, hãy thực hành trên một môi trường an toàn. Việc Mở tài khoản VPS sẽ cung cấp cho bạn nền tảng giao dịch hiện đại cùng sự hỗ trợ trực tiếp từ các chuyên viên tư vấn như tôi, Vũ Văn Có. Chúc quý nhà đầu tư giao dịch hiệu quả và luôn giữ vững kỷ luật trên con đường đầu tư của mình trong năm 2025 và xa hơn nữa.
